Nếu ThinkPad X1 tập trung vào sự cao cấp, ThinkPad T hướng tới sự cân bằng giữa tính di động và trải nghiệm doanh nghiệp, thì Lenovo ThinkPad L14 Gen 4 lại có một ưu tiên rất rõ ràng: thực dụng.
Đây là mẫu laptop 14 inch dành cho doanh nghiệp với cấu hình Intel Core thế hệ 13 hoặc AMD Ryzen PRO 7000 Series, 2 khe RAM SO-DIMM có thể nâng cấp tới 64GB, nhiều cổng kết nối, LAN RJ-45, khe microSD, tùy chọn 4G LTE và trọng lượng khởi điểm khoảng 1,4kg.
Điểm đáng chú ý là Lenovo không cố làm L14 Gen 4 mỏng nhất hay sang trọng nhất.
Thay vào đó, chiếc máy tập trung vào những thứ có giá trị khi sử dụng lâu dài: dễ nâng RAM, dễ kết nối thiết bị ngoại vi, bàn phím ThinkPad, cấu hình đủ mạnh cho công việc và nhiều tùy chọn dành cho môi trường doanh nghiệp.
Vậy ThinkPad L14 Gen 4 có đáng mua không? Bản Intel và AMD khác nhau như thế nào? Và nếu mua ThinkPad L14 Gen 4 cũ thì nên ưu tiên cấu hình nào?
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
Thông số Lenovo ThinkPad L14 Gen 4
| Thông số | Lenovo ThinkPad L14 Gen 4 |
|---|---|
| CPU Intel | Core i3/i5/i7 thế hệ 13 dòng U/P |
| CPU AMD | Ryzen 3 PRO 7330U / Ryzen 5 PRO 7530U / Ryzen 7 PRO 7730U |
| GPU Intel | Intel UHD / Iris Xe / tùy chọn NVIDIA MX550 2GB |
| GPU AMD | AMD Radeon Graphics |
| RAM | Tối đa 64GB DDR4-3200 |
| Khe RAM | 2 x SO-DIMM |
| SSD | M.2 2242 NVMe |
| SSD tối đa | 2TB theo cấu hình Lenovo |
| Màn hình | 14 inch, tỷ lệ 16:9 |
| Độ phân giải | HD hoặc Full HD tùy cấu hình |
| Màn hình tốt nhất | FHD IPS 400 nits, 72% NTSC, Low Power |
| Camera | HD / FHD / FHD + IR |
| Pin | 46.5Wh / 57Wh / 63Wh |
| Trọng lượng | Từ khoảng 1,4kg |
| LAN | Gigabit Ethernet RJ-45 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 / Wi-Fi 6E tùy nền tảng |
| Màu sắc | Thunder Black |
Phiên bản Intel có danh sách CPU khá rộng, từ Core i3-1315U đến Core i7-1360P, trong khi phiên bản AMD sử dụng Ryzen 3 PRO 7330U, Ryzen 5 PRO 7530U hoặc Ryzen 7 PRO 7730U.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.