Nếu ThinkPad X1 Carbon đại diện cho hình ảnh ThinkPad doanh nhân truyền thống được tối ưu qua nhiều thế hệ, thì Lenovo ThinkPad X9 15 Aura Edition lại là một hướng đi hoàn toàn mới.
Lenovo không đơn thuần nâng cấp CPU hay thay đổi màn hình. Với ThinkPad X9, hãng thiết kế lại gần như toàn bộ cách một chiếc ThinkPad cao cấp trông và hoạt động: thân máy nhôm mỏng, thiết kế “Engine Hub”, touchpad kính/haptic kích thước lớn, màn hình OLED 2.8K 120Hz, camera 8MP và nền tảng Intel Core Ultra Series 2 dành cho Copilot+ PC. Lenovo giới thiệu X9 14 và X9 15 tại CES 2025 như một dòng ThinkPad cao cấp mới dành cho người dùng hybrid, doanh nghiệp và nhóm người dùng chuyên nghiệp yêu cầu cả thiết kế lẫn trải nghiệm.
Phiên bản ThinkPad X9-15 Gen 1 Aura Edition hiện được Lenovo liệt kê với CPU lên tới Core Ultra 7 268V, Intel Arc 140V, NPU lên tới 48 TOPS, RAM LPDDR5X tối đa 32GB, SSD 2TB, màn hình OLED 15.3 inch 2880 x 1800 với tần số quét biến thiên 30–120Hz và pin 80Wh. Trọng lượng theo PSREF hiện tại bắt đầu khoảng 1,4kg.
Vậy ThinkPad X9 15 Aura Edition có thực sự đáng mua? Nó khác gì X1 Carbon, T16 hay những ThinkPad truyền thống? Và việc Lenovo thay đổi thiết kế mạnh đến vậy là ưu điểm hay nhược điểm?
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
Thông số Lenovo ThinkPad X9 15 Aura Edition
| Thông số | Lenovo ThinkPad X9 15 Aura Edition |
|---|---|
| Tên đầy đủ | ThinkPad X9-15 Gen 1 Aura Edition |
| CPU | Intel Core Ultra 5 / Ultra 7 Series 2 V-Series |
| CPU tiêu biểu | Core Ultra 5 226V, Core Ultra 7 258V, Core Ultra 7 268V |
| GPU | Intel Arc Graphics 130V / 140V |
| NPU | Intel AI Boost |
| NPU tối đa | 48 TOPS |
| AI PC | Copilot+ PC |
| RAM | 16GB / 32GB LPDDR5X-8533 |
| Nâng RAM | Không |
| SSD | M.2 2242 PCIe 4.0 x4 |
| SSD tối đa | 2TB theo cấu hình Lenovo |
| Màn hình | 15.3 inch OLED |
| Độ phân giải | 2880 x 1800 |
| Tỷ lệ | 16:10 |
| Tần số quét | 30–120Hz VRR |
| Độ sáng | 500 nits |
| Màu sắc | 100% DCI-P3 |
| Camera | 8MP + IR + ToF |
| Pin | 80Wh |
| Sạc | USB-C 65W GaN |
| Thunderbolt | 2 x Thunderbolt 4 |
| USB-A | 1 cổng 10Gbps |
| HDMI | HDMI 2.1 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 |
| Ethernet | Không tích hợp |
| Card Reader | Không |
| Trọng lượng | Từ khoảng 1,4kg |
| Độ dày | Khoảng 12,9mm |
| Chất liệu | Nhôm mặt trên và dưới |
PSREF toàn cầu hiện tại của Lenovo liệt kê Core Ultra 5 226V, Core Ultra 7 258V và Core Ultra 7 268V; cấu hình cụ thể vẫn có thể thay đổi theo từng quốc gia và SKU.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.