Lenovo ThinkPad X13 Gen 4 là mẫu laptop doanh nhân 13.3 inch hướng đến người dùng thường xuyên di chuyển, cần một chiếc máy nhỏ gọn nhưng vẫn giữ đầy đủ những đặc trưng quen thuộc của dòng ThinkPad như bàn phím tốt, TrackPoint, khả năng bảo mật và hệ thống cổng kết nối tương đối đầy đủ.
Lenovo cung cấp ThinkPad X13 Gen 4 với cả hai nền tảng Intel Core thế hệ 13 và AMD Ryzen PRO 7000 Series. Tùy phiên bản, máy có thể sử dụng Intel Iris Xe Graphics hoặc AMD Radeon 740M/780M tích hợp.
Điểm nổi bật của ThinkPad X13 Gen 4 nằm ở thân máy rất gọn với kích thước khoảng 301.7 × 214.8 × 15.95 mm, trọng lượng khởi điểm chỉ khoảng 1.09 kg ở một số cấu hình Intel và khoảng 1.14 kg ở một số cấu hình AMD. Đây là lợi thế đáng kể đối với doanh nhân, nhân viên văn phòng hoặc người thường xuyên phải mang laptop đi làm, đi họp và công tác.
Máy sử dụng màn hình 13.3 inch tỷ lệ 16:10 với nhiều tùy chọn từ WUXGA IPS cho đến OLED 2.8K trên phiên bản Intel. RAM được hàn trực tiếp trên bo mạch, dung lượng tối đa 32GB; SSD sử dụng chuẩn M.2 PCIe 4.0 và có thể đạt tới 2TB theo cấu hình Lenovo cung cấp.
Nếu bạn đang tìm một chiếc ThinkPad 13 inch cao cấp, nhỏ nhẹ, hiệu năng tốt và thuận tiện để mang theo hằng ngày, Lenovo ThinkPad X13 Gen 4 là một lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkPad X13 Gen 4
ThinkPad X13 Gen 4 có khá nhiều cấu hình Intel và AMD khác nhau. Vì vậy, CPU, RAM, màn hình, webcam, pin và một số tính năng trên từng chiếc máy thực tế có thể khác nhau.
| Thông số | Lenovo ThinkPad X13 Gen 4 |
|---|---|
| CPU | Intel Core thế hệ 13 / AMD Ryzen PRO 7000 Series |
| GPU | Intel Iris Xe / AMD Radeon 740M / Radeon 780M |
| RAM | LPDDR5 / LPDDR5X tùy nền tảng |
| RAM tối đa | 32GB |
| Khả năng nâng RAM | RAM hàn, không có khe SO-DIMM |
| SSD | M.2 2280 PCIe 4.0 NVMe |
| SSD tối đa | Tới 2TB theo cấu hình Lenovo |
| Màn hình | 13.3 inch |
| Tỷ lệ màn hình | 16:10 |
| Độ phân giải | WUXGA 1920 × 1200 / tối đa 2.8K 2880 × 1800 ở một số bản Intel |
| Tấm nền | IPS / OLED tùy cấu hình |
| Cảm ứng | Tùy cấu hình |
| Webcam | HD / FHD / 5MP + IR tùy phiên bản |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 tùy cấu hình |
| Cổng kết nối | 2 USB-A, 2 USB-C tốc độ cao, HDMI 2.1, jack 3.5 mm |
| Pin | 41Wh / 54.7Wh |
| Kích thước | Khoảng 301.7 × 214.8 × 15.95 mm |
| Trọng lượng | Từ khoảng 1.09 kg tùy cấu hình |
| Dòng máy | Premium Business Ultraportable |
Các thông số trên tổng hợp từ Lenovo PSREF cho hai phiên bản Intel và AMD. Một chiếc X13 Gen 4 cụ thể không nhất thiết có toàn bộ tùy chọn trong bảng.
Hiệu năng ThinkPad X13 Gen 4
Một ưu điểm của ThinkPad X13 Gen 4 là Lenovo phát triển song song hai nền tảng Intel và AMD, cho phép người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu.
ThinkPad X13 Gen 4 Intel
Phiên bản Intel sử dụng bộ xử lý Intel Core thế hệ 13 dòng U hoặc P. Một số cấu hình có thể lên tới Core i7-1370P, trong khi các phiên bản phổ biến hơn sử dụng Core i5 như Core i5-1345U hoặc Core i5-1350P.
Dòng U được tối ưu nhiều hơn cho khả năng tiết kiệm điện và thời lượng sử dụng, phù hợp với:
- Word, Excel.
- Làm báo cáo.
- Quản lý doanh nghiệp.
- Họp trực tuyến.
- Chrome nhiều tab.
- Làm việc với phần mềm kế toán.
- Lập trình.
- Công việc văn phòng hằng ngày.
Các cấu hình P-Series có nhiều nhân xử lý hơn và phù hợp hơn nếu người dùng thường xuyên chạy đa nhiệm hoặc các công việc cần CPU mạnh.
Đồ họa trên phiên bản Intel là Intel Iris Xe tích hợp trên những cấu hình đáp ứng điều kiện của Intel. Đây không phải GPU dành cho gaming nặng nhưng hoàn toàn phù hợp với môi trường laptop doanh nghiệp và các tác vụ đồ họa cơ bản.
ThinkPad X13 Gen 4 AMD
Phiên bản AMD sử dụng Ryzen PRO 7000 Series và có thể lên tới AMD Ryzen 7 PRO 7840U. Đây là CPU 8 nhân 16 luồng với xung tối đa 5.1GHz ở cấu hình Lenovo công bố.
Một số phiên bản Ryzen 5 PRO sử dụng Radeon 740M, trong khi Ryzen 7 PRO 7840U có thể đi cùng Radeon 780M tích hợp.
Radeon 780M là điểm đáng chú ý của phiên bản AMD nếu người dùng cần thêm khả năng xử lý đồ họa nhưng vẫn muốn giữ thiết kế laptop doanh nhân nhỏ nhẹ.
ThinkPad X13 Gen 4 AMD phù hợp với:
- Nhân viên văn phòng.
- Doanh nhân.
- Quản lý.
- Lập trình viên.
- Sinh viên.
- Người làm việc từ xa.
- Người cần xử lý ảnh cơ bản.
- Người thường xuyên làm việc đa nhiệm.
RAM ThinkPad X13 Gen 4
ThinkPad X13 Gen 4 sử dụng RAM hàn trực tiếp trên bo mạch và không có khe SO-DIMM để nâng cấp.
Trên phiên bản Intel, Lenovo cung cấp dung lượng lên tới 32GB. Bộ nhớ được lắp thực tế ở chuẩn LPDDR5-6400 nhưng hoạt động ở LPDDR5-4800 do giới hạn nền tảng.
Phiên bản AMD sử dụng LPDDR5X-6400 dual-channel, cũng được hàn trực tiếp trên bo mạch.
Nên chọn RAM 16GB hay 32GB?
Với nhu cầu văn phòng thông thường, 16GB RAM là mức khá hợp lý để sử dụng:
- Word.
- Excel.
- PowerPoint.
- Chrome nhiều tab.
- Zoom, Teams.
- Phần mềm quản lý.
- Photoshop nhẹ.
- Lập trình cơ bản.
- Làm việc nhiều ứng dụng cùng lúc.
Nếu thường xuyên chạy máy ảo, xử lý dữ liệu lớn, lập trình nhiều môi trường hoặc muốn sử dụng máy lâu dài, 32GB sẽ thoải mái hơn.
Lưu ý quan trọng: RAM của ThinkPad X13 Gen 4 không thể nâng cấp sau khi mua. Vì vậy khi mua máy cũ hoặc laptop lướt, nên lựa chọn dung lượng RAM phù hợp ngay từ đầu.
SSD PCIe 4.0 NVMe
ThinkPad X13 Gen 4 sử dụng một khe SSD M.2 2280 PCIe 4.0 x4. Lenovo cung cấp nhiều mức dung lượng và hỗ trợ tới 2TB trong danh mục cấu hình của hãng.
SSD PCIe NVMe giúp máy phản hồi nhanh trong các tác vụ thường xuyên như:
- Khởi động Windows.
- Mở Word và Excel.
- Mở nhiều tab trình duyệt.
- Khởi động phần mềm.
- Copy dữ liệu.
- Mở project lập trình.
- Làm việc với file dung lượng lớn.
Với người dùng văn phòng, 512GB thường là mức dung lượng cân bằng.
Nếu lưu nhiều hình ảnh, tài liệu, source code hoặc dữ liệu công việc, phiên bản 1TB sẽ thoải mái hơn.
Màn hình ThinkPad X13 Gen 4 13.3 inch tỷ lệ 16:10
ThinkPad X13 Gen 4 sử dụng màn hình 13.3 inch tỷ lệ 16:10, giúp không gian hiển thị theo chiều dọc rộng hơn so với màn hình 16:9 truyền thống.
Lenovo cung cấp nhiều tùy chọn màn hình khác nhau.
Trên phiên bản Intel có các lựa chọn WUXGA 1920 × 1200 IPS 300 nit, WUXGA IPS Low Power 400 nit và màn hình cảm ứng WUXGA. Phiên bản cao cấp còn có màn hình OLED 2.8K 2880 × 1800, 400 nit và 100% DCI-P3.
Phiên bản AMD cũng có các tùy chọn WUXGA IPS 13.3 inch với độ phân giải 1920 × 1200, tỷ lệ 16:10 và tùy chọn cảm ứng hoặc không cảm ứng.
Tỷ lệ 16:10 phù hợp cho công việc
So với màn hình 16:9, tỷ lệ 16:10 mang lại thêm không gian theo chiều dọc.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Đọc tài liệu.
- Viết Word.
- Làm Excel.
- Viết code.
- Đọc email.
- Quản trị website.
- Duyệt web.
- Làm việc nhiều cửa sổ.
Màn hình 13.3 inch không lớn như ThinkPad T14 hay Z16, nhưng đổi lại thân máy nhỏ hơn rất nhiều và dễ mang theo.
Màn hình OLED 2.8K dành cho người cần chất lượng hiển thị cao
Ở một số cấu hình Intel cao cấp, màn hình OLED 2.8K cung cấp độ phân giải 2880 × 1800, độ sáng công bố 400 nit, độ phủ 100% DCI-P3, Dolby Vision và DisplayHDR True Black 500.
Phiên bản này phù hợp hơn với:
- Người chỉnh sửa ảnh.
- Content creator.
- Người thường xuyên xem nội dung chất lượng cao.
- Người ưu tiên màu sắc và độ tương phản.
Tuy nhiên, với người chủ yếu làm văn phòng và quan tâm đến thời lượng pin, màn hình WUXGA Low Power thường là lựa chọn cân bằng hơn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.