Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 là mẫu laptop doanh nghiệp 14 inch thuộc dòng ThinkPad E Series, hướng đến người dùng cần một thiết bị thực dụng, bền bỉ và có cấu hình tốt cho công việc nhưng mức đầu tư dễ tiếp cận hơn các dòng ThinkPad T hoặc X1. Lenovo cung cấp sản phẩm với cả phiên bản Intel Core thế hệ 12 và AMD Ryzen 5000 Series, đáp ứng tốt các nhu cầu văn phòng, học tập, quản lý doanh nghiệp, lập trình và làm việc đa nhiệm.
Điểm đáng chú ý của ThinkPad E14 Gen 4 nằm ở khả năng nâng cấp tương đối linh hoạt. Cả bản Intel và AMD đều có một phần RAM hàn trên bo mạch kết hợp một khe SO-DIMM, đồng thời hỗ trợ hai ổ SSD M.2. Phiên bản Intel còn có tùy chọn GPU rời NVIDIA GeForce MX550, phù hợp với người cần thêm khả năng xử lý đồ họa so với GPU tích hợp.
Máy sử dụng màn hình 14 inch Full HD 1920 × 1080, có nhiều lựa chọn từ TN 250 nit đến IPS 300 nit và phiên bản IPS 100% sRGB. Thiết kế nhỏ gọn, bàn phím ThinkPad quen thuộc, TrackPoint cùng cổng mạng RJ45 giúp E14 Gen 4 phù hợp với môi trường văn phòng và doanh nghiệp.
Nếu bạn đang tìm một chiếc ThinkPad 14 inch thực dụng, cấu hình tốt, dễ nâng cấp và phù hợp cho công việc văn phòng – doanh nghiệp, ThinkPad E14 Gen 4 là một lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Thông số kỹ thuật ThinkPad E14 Gen 4
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 có cả phiên bản Intel và AMD. Do đó CPU, GPU và một số cổng kết nối sẽ khác nhau tùy cấu hình.
| Thông số | ThinkPad E14 Gen 4 |
|---|---|
| CPU | Intel Core i3 / i5 / i7 thế hệ 12 hoặc AMD Ryzen 3 / 5 / 7 |
| GPU | Intel UHD / Iris Xe / NVIDIA GeForce MX550 hoặc AMD Radeon Graphics |
| RAM | DDR4-3200 |
| Khả năng nâng RAM | RAM hàn + 1 khe SO-DIMM |
| SSD | M.2 PCIe NVMe |
| Số khe SSD | 2 khe M.2 |
| Màn hình | 14 inch |
| Độ phân giải | Full HD 1920 × 1080 |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Tấm nền | TN / IPS tùy cấu hình |
| Cảm ứng | Có trên một số cấu hình Intel |
| Webcam | HD / FHD / FHD + IR tùy cấu hình |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 / Wi-Fi 6E tùy cấu hình |
| Bluetooth | Có |
| Cổng kết nối | USB-C/Thunderbolt, USB-A, HDMI, RJ45, jack 3.5 mm |
| Pin | 45Wh hoặc 57Wh |
| Trọng lượng | Từ khoảng 1.59 kg |
| Độ dày | Khoảng 17.9–18.9 mm |
| Hệ điều hành | Windows / Linux tùy cấu hình |
| Dòng máy | Business Laptop |
Phiên bản ThinkPad E14 Gen 4 Intel sử dụng các bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 12. Lenovo cung cấp các lựa chọn từ Core i3-1215U, Core i5-1235U, Core i5-1240P, Core i5-1245U đến Core i7-1255U và Core i7-1260P tùy thị trường.
Đồ họa trên bản Intel có thể là Intel UHD Graphics, Intel Iris Xe Graphics hoặc NVIDIA GeForce MX550 2GB GDDR6 trên một số cấu hình. Lenovo lưu ý khả năng hoạt động ở chế độ Iris Xe yêu cầu hệ thống được cấu hình bộ nhớ dual-channel; nếu sử dụng single-channel, GPU sẽ hoạt động ở chế độ Intel UHD Graphics.
Phiên bản ThinkPad E14 Gen 4 AMD sử dụng Ryzen 3 5425U, Ryzen 5 5625U, Ryzen 5 PRO 5675U hoặc Ryzen 7 5825U, đi kèm AMD Radeon Graphics tích hợp. Ryzen 7 5825U có 8 nhân 16 luồng, trong khi Ryzen 5 5625U và Ryzen 5 PRO 5675U có 6 nhân 12 luồng.
RAM có khả năng nâng cấp
ThinkPad E14 Gen 4 sử dụng RAM DDR4-3200 và có thiết kế một phần RAM hàn trên bo mạch kết hợp một khe SO-DIMM, hỗ trợ dual-channel. Bản Intel và AMD đều có thể đạt tối đa khoảng 40GB trong cấu hình gồm 8GB RAM hàn và một thanh SO-DIMM 32GB theo các cấu hình Lenovo đã thử nghiệm.
Đây là lợi thế với người mua laptop để sử dụng lâu dài.
Nếu cấu hình ban đầu chưa đủ, người dùng có thể nâng thêm RAM phục vụ:
- Chrome nhiều tab.
- Excel dung lượng lớn.
- Lập trình.
- Photoshop cơ bản.
- Máy ảo.
- Đa nhiệm nhiều phần mềm.
So với những mẫu laptop có toàn bộ RAM hàn trên bo mạch, khả năng thay thanh SO-DIMM giúp E14 Gen 4 linh hoạt hơn khi nhu cầu sử dụng tăng lên.
Hỗ trợ hai ổ SSD M.2
Một điểm đáng chú ý khác là ThinkPad E14 Gen 4 hỗ trợ hai khe SSD M.2. Lenovo xuất xưởng máy với một SSD nhưng để lại khe thứ hai cho người dùng tự mở rộng dung lượng.
Ở phiên bản Intel, máy có hai khe M.2 2242, trong đó một khe PCIe 3.0 x4 và một khe PCIe 4.0 x4. Lenovo cung cấp SSD dung lượng tới 1TB trên các cấu hình chính hãng.
Phiên bản AMD cũng có hai khe M.2, gồm một khe 2242 và một khe 2280. Do giới hạn của hệ thống, các SSD PCIe 4.0 trên bản AMD hoạt động gần mức PCIe 3.0 x4.
Khả năng lắp thêm SSD đặc biệt hữu ích với người dùng cần lưu:
- Tài liệu doanh nghiệp.
- File dự án.
- Hình ảnh.
- Video.
- Dữ liệu khách hàng.
- Máy ảo.
- Phần mềm chuyên dụng.
Lưu ý: Khi đăng sản phẩm trên website, phần thông số kỹ thuật nên sử dụng đúng cấu hình thực tế của chiếc máy đang bán, đặc biệt là CPU, RAM, SSD, loại màn hình và GPU. Không nên lấy cấu hình cao nhất của toàn bộ dòng ThinkPad E14 Gen 4 để áp dụng cho tất cả sản phẩm.
Đánh giá ThinkPad E14 Gen 4 chi tiết
3.1. Thiết kế thực dụng đặc trưng của dòng ThinkPad E14
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 tiếp tục sử dụng phong cách thiết kế quen thuộc của ThinkPad với ngoại hình tối giản, các đường nét gọn gàng và hướng nhiều đến môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Máy có hai tùy chọn hoàn thiện gồm Black và Mineral Metallic tùy thị trường. Mặt trên sử dụng nhôm, trong khi mặt đáy có thể là PC-ABS hoặc nhôm tùy cấu hình.
Việc sử dụng nhôm ở mặt trên giúp máy tạo cảm giác chắc chắn hơn so với nhiều laptop văn phòng phổ thông sử dụng hoàn toàn bằng nhựa. Ở những cấu hình có cả mặt trên và mặt dưới bằng nhôm, thân máy cũng mang lại cảm giác đồng nhất hơn.
Thiết kế gọn gàng cho môi trường văn phòng
ThinkPad E14 Gen 4 có kích thước khoảng 324 × 220.7 mm. Phiên bản dùng cả mặt trên và dưới bằng nhôm dày khoảng 17.9 mm, trong khi cấu hình có mặt đáy PC-ABS dày khoảng 18.9 mm.
Kích thước này giúp máy phù hợp với:
- Nhân viên văn phòng.
- Doanh nghiệp.
- Kế toán.
- Nhân viên kinh doanh.
- Sinh viên.
- Lập trình viên.
- Người làm việc tại nhà.
Màn hình 14 inch cũng tạo sự cân bằng giữa không gian hiển thị và khả năng mang theo. Máy không quá lớn như laptop 15.6 hoặc 16 inch nhưng vẫn đủ rộng để sử dụng Word, Excel, trình duyệt và các phần mềm làm việc thông thường.
Màn hình Full HD 14 inch
ThinkPad E14 Gen 4 sử dụng màn hình 14 inch Full HD 1920 × 1080, tỷ lệ 16:9. Lenovo cung cấp nhiều loại panel khác nhau, vì vậy chất lượng màn hình giữa từng chiếc máy có thể chênh lệch đáng kể.
Phiên bản cơ bản sử dụng màn hình TN 250 nit, 45% NTSC.
Cao hơn là màn hình IPS 300 nit, 45% NTSC.
Một số cấu hình sử dụng màn hình IPS 300 nit, 100% sRGB, phù hợp hơn với người cần chất lượng màu sắc tốt để chỉnh sửa hình ảnh hoặc thiết kế cơ bản. Bản Intel còn có tùy chọn màn hình cảm ứng IPS Full HD 300 nit tại một số thị trường.
Do đó, khi mua ThinkPad E14 Gen 4 cũ hoặc laptop lướt, người dùng nên kiểm tra chính xác loại màn hình thay vì chỉ nhìn vào tên sản phẩm.
Nên kiểm tra:
- Tấm nền TN hay IPS.
- Độ sáng.
- Độ phủ màu.
- Điểm chết.
- Điểm sáng.
- Ám màu.
- Hở sáng.
- Cảm ứng nếu có.
Bàn phím ThinkPad quen thuộc
ThinkPad E14 Gen 4 sử dụng bàn phím 6 hàng có khả năng chống tràn, đi kèm các phím Fn multimedia và điều khiển hội họp trực tuyến. Lenovo cung cấp cả phiên bản có đèn nền và không có đèn nền.
TrackPoint màu đỏ đặc trưng vẫn được đặt giữa bàn phím. Touchpad có kích thước khoảng 57 × 100 mm và hỗ trợ thao tác đa điểm.
Thiết kế bàn phím phù hợp với những người thường xuyên:
- Viết báo cáo.
- Làm Word.
- Làm Excel.
- Soạn email.
- Lập trình.
- Nhập liệu.
- Làm việc nhiều giờ trên laptop.
Hệ thống cổng kết nối đầy đủ
Một trong những lợi thế thực tế của ThinkPad E14 Gen 4 là hệ thống cổng kết nối vẫn khá đầy đủ.
Phiên bản Intel được trang bị:
- 1 cổng Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps.
- 1 cổng USB 3.2 Gen 1.
- 1 cổng USB 2.0.
- HDMI 2.1.
- Ethernet RJ45.
- Jack tai nghe/microphone 3.5 mm.
Riêng Thunderbolt 4 trên bản Intel hỗ trợ truyền dữ liệu, Power Delivery và DisplayPort, giúp người dùng có thể kết nối docking station hoặc màn hình ngoài.
Phiên bản AMD sử dụng:
- USB-C 3.2 Gen 1.
- USB 3.2 Gen 1.
- USB 2.0.
- HDMI 1.4b.
- Jack 3.5 mm.
- RJ45 trên các cấu hình được trang bị.
Việc giữ lại USB-A, HDMI và RJ45 giúp máy thuận tiện trong môi trường văn phòng.
Người dùng có thể kết nối:
- Chuột.
- USB.
- Ổ cứng ngoài.
- Màn hình.
- Máy chiếu.
- Mạng LAN.
mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào hub chuyển đổi.
Ảnh nên sử dụng trong phần này:
- Toàn cảnh ThinkPad E14 Gen 4.
- Mặt A.
- Góc nghiêng.
- Máy khi mở màn hình.
- Cận cảnh bàn phím và TrackPoint.
- Hai cạnh máy và hệ thống cổng kết nối.
3.2. ThinkPad E14 Gen 4 có thực sự mỏng nhẹ?
ThinkPad E14 Gen 4 không được Lenovo định vị theo hướng siêu nhẹ như X1 Carbon, X1 Nano hay T14s. Đây là dòng laptop doanh nghiệp thiên về tính thực dụng, khả năng nâng cấp và mức chi phí hợp lý, vì vậy trọng lượng của máy cao hơn một số dòng ThinkPad cao cấp.
Lenovo công bố phiên bản sử dụng mặt trên bằng nhôm và đáy PC-ABS có trọng lượng khởi điểm khoảng 1.59 kg. Phiên bản có cả mặt trên và mặt dưới bằng nhôm bắt đầu khoảng 1.64 kg. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo từng cấu hình linh kiện.
Về độ dày, hai phiên bản dao động khoảng 17.9–18.9 mm.
Vẫn phù hợp để mang đi làm hằng ngày
Mức trọng lượng khoảng 1.6 kg không thuộc nhóm ultrabook siêu nhẹ, nhưng vẫn đủ thuận tiện với một chiếc laptop văn phòng 14 inch.
Người dùng có thể bỏ máy trong balo cùng:
- Bộ sạc.
- Chuột.
- Tai nghe.
- Tài liệu.
- Một số phụ kiện cá nhân.
và mang từ nhà đến công ty hằng ngày.
Nếu công việc chủ yếu ngồi cố định tại văn phòng nhưng thỉnh thoảng phải mang laptop đi họp hoặc về nhà, trọng lượng của E14 Gen 4 nhìn chung không phải vấn đề quá lớn.
Thuận tiện khi mang đi họp
Kích thước 14 inch giúp E14 Gen 4 gọn hơn đáng kể so với các laptop màn hình 15.6 hoặc 16 inch.
Máy không chiếm quá nhiều diện tích trên bàn họp và vẫn đủ không gian để sử dụng:
- Word.
- Excel.
- PowerPoint.
- Email.
- Trình duyệt.
- Phần mềm quản lý doanh nghiệp.
Việc có sẵn HDMI cũng thuận tiện khi cần kết nối nhanh với màn hình hoặc máy chiếu trong phòng họp. Bản Intel hỗ trợ HDMI 2.1 và Thunderbolt 4, trong khi bản AMD sử dụng HDMI 1.4b cùng USB-C.
Có thể mang đi công tác
ThinkPad E14 Gen 4 vẫn phù hợp với những chuyến công tác không quá thường xuyên.
Thân máy dài khoảng 324 mm, rộng khoảng 220.7 mm nên có thể đặt vừa trong phần lớn balo dành cho laptop 14 inch.
Ngoài ra, việc có sẵn USB-A, HDMI và cổng mạng trên các cấu hình tương ứng giúp giảm nhu cầu phải mang quá nhiều adapter khi làm việc tại khách sạn hoặc văn phòng khách hàng.
Nếu người dùng phải bay hoặc di chuyển gần như mỗi ngày, những mẫu nhẹ hơn như X1 Carbon hoặc T14s sẽ thuận tiện hơn. Nhưng nếu ưu tiên chi phí, khả năng nâng cấp và cổng kết nối, E14 Gen 4 mang lại sự cân bằng thực tế hơn.
Làm việc tại quán cà phê hoặc co-working space
Kích thước 14 inch giúp máy không chiếm quá nhiều diện tích bàn, phù hợp khi làm việc tại quán cà phê hoặc không gian làm việc chung.
ThinkPad E14 Gen 4 đáp ứng tốt các tác vụ phổ biến như:
- Word.
- Excel.
- Email.
- Trình duyệt nhiều tab.
- Quản lý website.
- Lập trình.
- Họp trực tuyến.
Màn hình 14 inch Full HD cũng đủ không gian cho các tác vụ văn phòng thường ngày, đặc biệt nếu chọn phiên bản IPS thay vì panel TN cơ bản. Các lựa chọn IPS của Lenovo có độ sáng 300 nit, trong đó một số cấu hình đạt 100% sRGB.
Nhìn chung, ThinkPad E14 Gen 4 không phải chiếc ThinkPad nhẹ nhất, nhưng máy tạo được sự cân bằng giữa kích thước 14 inch, khả năng nâng cấp RAM và SSD, hệ thống cổng kết nối cùng mức độ cơ động đủ tốt cho nhu cầu làm việc hằng ngày.
Phù hợp: nhân viên văn phòng, doanh nghiệp, kế toán, sales, sinh viên, lập trình viên và người cần một chiếc ThinkPad 14 inch thực dụng, dễ nâng cấp và có thể mang theo khi đi làm.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.